赵薇

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cách phát âm[sửa]

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

赵薇

  1. Triệu Vy.