Bước tới nội dung

起来

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 起來

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 起來.
(Mục từ này là dạng giản thể của 起來).
Ghi chú: