Bước tới nội dung

越来越

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 越來越

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 越來越.
(Mục từ này là dạng giản thể của 越來越).
Ghi chú: