Bước tới nội dung

趋势

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 趨勢

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 趨勢.
(Mục từ này là dạng giản thể của 趨勢).
Ghi chú: