Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán

[sửa]
U+8DA0, 趠
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8DA0

[U+8D9F]
CJK Unified Ideographs
[U+8DA1]
Tra từ bắt đầu bởi

Tra cứu

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Động từ

Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng cổ đại của ).