辦
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]辦 (bộ thủ Khang Hi 160, 辛+9, 16 nét, Thương Hiệt 卜十大尸十 (YJKSJ), tứ giác hiệu mã 00441, hình thái ⿲辛力辛)
| ||||||||
辦 (bộ thủ Khang Hi 160, 辛+9, 16 nét, Thương Hiệt 卜十大尸十 (YJKSJ), tứ giác hiệu mã 00441, hình thái ⿲辛力辛)