辰
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]辰 (bộ thủ Khang Hi 161, 辰+0, 7 nét, Thương Hiệt 一一一女 (MMMV), tứ giác hiệu mã 71232, hình thái ⿸厂⿱二⿰𠄌⿺乀丿(GJK) hoặc ⿸厂⿸⿱二𠄌⿺乀丿(HTV))
- Bộ thủ Khang Hi #161, ⾠.
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1252, ký tự 15
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 38682
- Dae Jaweon: tr. 1733, ký tự 4
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3606, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+8FB0
- Dữ liệu Unihan: U+F971
