Bước tới nội dung

过年

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 過年

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 過年.
(Mục từ này là dạng giản thể của 過年).
Ghi chú: