Bước tới nội dung

过程

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 過程

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 過程.
(Mục từ này là dạng giản thể của 過程).
Ghi chú: