Bước tới nội dung

进入

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 進入

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 進入.
(Mục từ này là dạng giản thể của 進入).
Ghi chú: