Bước tới nội dung

进行

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 進行

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 進行.
(Mục từ này là dạng giản thể của 進行).
Ghi chú: