Bước tới nội dung

连词

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 連詞

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 連詞.
(Mục từ này là dạng giản thể của 連詞).
Ghi chú: