Bước tới nội dung

连锁

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 連鎖

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 連鎖.
(Mục từ này là dạng giản thể của 連鎖).
Ghi chú: