迷
Giao diện
Xem thêm: 述
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]迷 (bộ thủ Khang Hi 162, 辵+6, 9 nét, Thương Hiệt 卜火木 (YFD), tứ giác hiệu mã 39309, hình thái ⿺辶米)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
迷 (bộ thủ Khang Hi 162, 辵+6, 9 nét, Thương Hiệt 卜火木 (YFD), tứ giác hiệu mã 39309, hình thái ⿺辶米)