Bước tới nội dung

选拔

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 選拔 選抜

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 選拔.
(Mục từ này là dạng giản thể của 選拔).
Ghi chú: