Bước tới nội dung

通报

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 通報

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 通報.
(Mục từ này là dạng giản thể của 通報).
Ghi chú: