Bước tới nội dung

通译

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 通譯

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 通譯.
(Mục từ này là dạng giản thể của 通譯).
Ghi chú: