道袍
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | |
|---|---|
| 道 | 袍 |
Danh từ
[sửa]道袍
Tiếng Anh
[sửa]direction; way; method direction; way; method; road; path; principle; truth; reason; skill; Tao (of Taoism); a measure word; to say; to speak; to talk |
gown (lined) | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (道袍) | 道 | 袍 | |
| giản. #(道袍) | 道 | 袍 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄠˋ ㄆㄠˊ
- Quảng Đông (Việt bính): dou6 pou4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄠˋ ㄆㄠˊ
- Bính âm thông dụng: dàopáo
- Wade–Giles: tao4-pʻao2
- Yale: dàu-páu
- Quốc ngữ La Mã tự: dawpaur
- Palladius: даопао (daopao)
- IPA Hán học (ghi chú): /tɑʊ̯⁵¹ pʰɑʊ̯³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: dou6 pou4
- Yale: douh pòuh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dou6 pou4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: dou6 pou4
- IPA Hán học (ghi chú): /tou̯²² pʰou̯²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]道袍
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Việt
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 道 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 袍 tiếng Trung Quốc
