Bước tới nội dung

遗址

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 遺址

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 遺址.
(Mục từ này là dạng giản thể của 遺址).
Ghi chú: