遭う
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 遭 |
| Lớp: S |
Cách phát âm
[sửa]- Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng chia động từ của 遭う
| Đơn giản | 遭う | あう | [áꜜù] |
|---|---|---|---|
| Liên từ | 遭って | あって | [áꜜttè] |
| Hoàn thành | 遭った | あった | [áꜜttà] |
| Phủ định | 遭わない | あわない | [àwáꜜnàì] |
| Hoàn thành phủ định | 遭わなかった | あわなかった | [àwáꜜnàkàttà] |
| Điều kiện giả định | 遭えば | あえば | [áꜜèbà] |
| Điều kiện quá khứ | 遭ったら | あったら | [áꜜttàrà] |
| Mệnh lệnh | 遭え | あえ | [áꜜè] |
| ý chí | 遭おう | あおー | [àóꜜò] |
| Mong muốn | 遭いたい | あいたい | [àítáꜜì] |
| Trang trọng | 遭います | あいます | [àímáꜜsù] |
| Trang trọng phủ định | 遭いません | あいません | [àímáséꜜǹ] |
| Trang trọng ý chí | 遭いましょう | あいましょー | [àímáshóꜜò] |
| Trang trọng hoàn thành | 遭いました | あいました | [àímáꜜshìtà] |
| Tiếp diễn | 遭い 遭いに |
あい あいに |
[áꜜì] [áꜜì nì] |
| Tiếp diễn phủ định | 遭わず 遭わずに |
あわず あわずに |
[àwáꜜzù] [àwáꜜzù nì] |
| Bị động | 遭われる | あわれる | [àwáréꜜrù] |
| Sai khiến | 遭わせる 遭わす |
あわせる あわす |
[àwáséꜜrù] [àwáꜜsù] |
| Lịch sự | 遭える | あえる | [àéꜜrù] |
Động từ
[sửa]遭う (au) godan (thân 遭い (ai), quá khứ 遭った (atta))
- Dạng thay thế của 会う
Chia động từ
[sửa]| Katsuyōkei ("dạng thân từ") | |||
|---|---|---|---|
| Mizenkei ("chưa hoàn thành") | 遭わ | あわ | awa |
| Ren’yōkei ("tiếp diễn") | 遭い | あい | ai |
| Shūshikei ("kết thúc") | 遭う | あう | au |
| Rentaikei ("thuộc tính") | 遭う | あう | au |
| Kateikei ("giả thuyết") | 遭え | あえ | ae |
| Meireikei ("mệnh lệnh") | 遭え | あえ | ae |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Bị động | 遭われる | あわれる | awareru |
| Sai khiến | 遭わせる 遭わす |
あわせる あわす |
awaseru awasu |
| Khả năng | 遭える | あえる | aeru |
| Ý chí | 遭おう | あおう | aō |
| Phủ định | 遭わない | あわない | awanai |
| Phủ định tiếp diễn | 遭わず | あわず | awazu |
| Trang trọng | 遭います | あいます | aimasu |
| Hoàn thành | 遭った | あった | atta |
| Liên từ | 遭って | あって | atte |
| Giả thuyết điều kiện | 遭えば | あえば | aeba |
| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Phi thực tế (未然形) | 遭は | あは | afa |
| Tiếp diễn (連用形) | 遭ひ | あひ | afi |
| Kết thúc (終止形) | 遭ふ | あふ | afu |
| Thuộc tính (連体形) | 遭ふ | あふ | afu |
| Thực tế (已然形) | 遭へ | あへ | afe |
| Mệnh lệnh (命令形) | 遭へ | あへ | afe |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Phủ định | 遭はず | あはず | afazu |
| Liên từ tương phản | 遭へど | あへど | afedo |
| Liên từ nguyên nhân | 遭へば | あへば | afeba |
| Liên từ điều kiện | 遭はば | あはば | afaba |
| Thì quá khứ (trực tiếp) | 遭ひき | あひき | afiki |
| Thì quá khứ (gián tiếp) | 遭ひけり | あひけり | afikeri |
| Thì hoàn thành (hành động có ý thức) | 遭ひつ | あひつ | afitu |
| Thì hoàn thành (sự kiện tự nhiên) | 遭ひぬ | あひぬ | afinu |
| Thì hoàn thành tiếp diễn | 遭へり 遭ひたり | あへり あひたり | aferi afitari |
| Ý chí | 遭はむ | あはむ | afamu |
Tham khảo
[sửa]- “遭う”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 遭 tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Động từ tiếng Nhật
- Động từ không có tính cập vật tiếng Nhật
- Động từ ngũ đoạn tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật