邃
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 邃 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 수
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
邃
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 邃 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwi˧˥ twa̰ːʔj˨˩ | tʰwḭ˩˧ twa̰ːj˨˨ | tʰwi˧˥ twaːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwi˩˩ twaːj˨˨ | tʰwi˩˩ twa̰ːj˨˨ | tʰwḭ˩˧ twa̰ːj˨˨ | |