邑
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]邑 (bộ thủ Khang Hi 163, 邑+0, 7 nét, Thương Hiệt 口日山 (RAU) hoặc X口日山 (XRAU), tứ giác hiệu mã 60717, hình thái ⿱口巴)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
邑 (bộ thủ Khang Hi 163, 邑+0, 7 nét, Thương Hiệt 口日山 (RAU) hoặc X口日山 (XRAU), tứ giác hiệu mã 60717, hình thái ⿱口巴)