鄕
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 鄉 |
|---|---|
| Giản thể | 乡 |
| Tiếng Nhật | 郷 |
| Tiếng Triều Tiên | 鄕 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]鄕 (bộ thủ Khang Hi 163, 邑+10, 13 nét, Thương Hiệt 女竹竹心中 (VHHPL), hình thái ⿲乡皀阝)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]| 郷 | |
| 鄕 |
Kanji
[sửa]鄕
(Hyōgai kanji, kyūjitai kanji, shinjitai form 郷)
Âm đọc
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 鄕 – xem 鄉. (Ký tự này là dạng biến thể của 鄉). |
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon こう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử goon かう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on きょう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử kan'on きやう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'yōon ごう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun さと tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Mục từ
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Tương
- Mục từ tiếng Hán trung cổ
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Tứ Xuyên
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Đài Sơn
- Hán tự tiếng Cám
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Tấn
- Hán tự tiếng Mân Bắc
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Hán tự
- Hán tự tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Tương
- Hán tự tiếng Hán trung cổ
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Tấn
- Danh từ tiếng Mân Bắc
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Danh từ
- Danh từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Tương
- Danh từ tiếng Hán trung cổ
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Đài Sơn
- Danh từ riêng tiếng Cám
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Tấn
- Danh từ riêng tiếng Mân Bắc
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Tương
- Danh từ riêng tiếng Hán trung cổ
- Danh từ riêng tiếng Hán thượng cổ
- Từ đánh vần với 鄕 tiếng Trung Quốc
- zh:biến thể