量子化
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 量 | 子 | 化 |
Danh từ
[sửa]量子化
- Dạng chữ Hán của lượng tử hóa.
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 量 | 子 | 化 |
| りょう Lớp: 4 |
し Lớp: 1 |
か Lớp: 3 |
| on'yomi | ||
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]量子化 (ryōshika)
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 量 | 子 | 化 |
Danh từ
[sửa]量子化 (yangjahwa) (hangul 양자화)
- Dạng hanja? của 양자화 (“lượng tử hóa”)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to make into; to change into; ‑ization to make into; to change into; ‑ization; to ... ‑ize; to transform | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (量子化) | 量子 | 化 | |
| giản. #(量子化) | 量子 | 化 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧㄤˋ ㄗˇ ㄏㄨㄚˋ
- Quảng Đông (Việt bính): loeng6 zi2 faa3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧㄤˋ ㄗˇ ㄏㄨㄚˋ
- Bính âm thông dụng: liàngzǐhhuà
- Wade–Giles: liang4-tzŭ3-hua4
- Yale: lyàng-dž-hwà
- Quốc ngữ La Mã tự: lianqtzyyhuah
- Palladius: лянцзыхуа (ljanczyxua)
- IPA Hán học (ghi chú): /li̯ɑŋ⁵¹ t͡sz̩²¹⁴⁻²¹ xu̯ä⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: loeng6 zi2 faa3
- Yale: leuhng jí fa
- Bính âm tiếng Quảng Đông: loeng6 dzi2 faa3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lêng6 ji2 fa3
- IPA Hán học (ghi chú): /lœːŋ²² t͡siː³⁵ faː³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]量子化
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 量 là りょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 子 là し tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 化 là か tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Từ có hậu tố 化 đọc là か tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Vật lý học
- ja:Xử lý tín hiệu
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 量 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 子 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 化 tiếng Trung Quốc
- zh:Vật lý học
