Bước tới nội dung

金合欢

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 金合歡.
(Mục từ này là dạng giản thể của 金合歡).
Ghi chú: