金曜日
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (金曜日) | 金曜 | 日 | |
| giản. #(金曜日) | 金曜 | 日 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄐㄧㄣ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Quảng Đông (Việt bính): gam1 jiu6 jat6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄧㄣ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Bính âm thông dụng: jinyàorìh
- Wade–Giles: chin1-yao4-jih4
- Yale: jīn-yàu-r̀
- Quốc ngữ La Mã tự: jinyawryh
- Palladius: цзиньяожи (czinʹjaoži)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕin⁵⁵ jɑʊ̯⁵¹⁻⁵³ ʐ̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: gam1 jiu6 jat6
- Yale: gām yiuh yaht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: gam1 jiu6 jat9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: gem1 yiu6 yed6
- IPA Hán học (ghi chú): /kɐm⁵⁵ jiːu̯²² jɐt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]金曜日
- (classical) Thứ Sáu.
Đồng nghĩa
[sửa]- 星期五 (xīngqīwǔ)
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 金 | 曜 | 日 |
| きん Lớp: 1 |
よう Lớp: 2 |
ひ > び Lớp: 1 |
| on'yomi | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 金𫞂日 |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]金曜日 (kin'yōbi) ←きんえうび (kin'eubi)?
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]- 花金 (hanakin)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 金 | 曜 | 日 |
Danh từ
[sửa]金曜日 (geumyoil) (hangul 금요일)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 金 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 曜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 金 là きん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 曜 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên