Bước tới nội dung

金钱

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 金錢

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 金錢.
(Mục từ này là dạng giản thể của 金錢).
Ghi chú: