釜足
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 釜 là かま tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 足 là た tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Từ đánh vần với 足 là そく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc yutōyomi tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật