鉄
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 鐵 |
|---|---|
| Shinjitai | 鉄 |
| Giản thể | 铁 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]鉄 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+5, 13 nét, Thương Hiệt 金竹手人 (CHQO), hình thái ⿰釒失)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 鐵 |
|---|---|
| Shinjitai | 鉄 |
| Giản thể | 铁 |
鉄 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+5, 13 nét, Thương Hiệt 金竹手人 (CHQO), hình thái ⿰釒失)