鐚一文
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 鐚 | 一 | 文 |
| びた Hyōgai |
いち Lớp: 1 |
もん Lớp: 1 |
| kun'yomi | on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| びた一文 |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “▲鐚一文”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2025
- 1 2 3 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), w:Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, w:Tokyo: w:Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 鐚 là びた tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 一 là いち tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 文 là もん tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- negative polarity items tiếng Nhật