钊
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 钊 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
钊
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 钊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨiəw˧˧ | ʨiəw˧˥ | ʨiəw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨiəw˧˥ | ʨiəw˧˥˧ | ||