钞票
Giao diện
Xem thêm: 鈔票
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 钞票 – xem 鈔票. (Mục từ này là dạng giản thể của 鈔票). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 钞票 – xem 鈔票. (Mục từ này là dạng giản thể của 鈔票). |
Ghi chú:
|