Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+94A1, 钡
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-94A1

[U+94A0]
CJK Unified Ideographs
[U+94A2]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. (Hoá học) Bari.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

bối

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓoj˧˥ɓo̰j˩˧ɓoj˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓoj˩˩ɓo̰j˩˧