Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Tantali.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

đản, thản

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗa̰ːn˧˩˧ tʰa̰ːn˧˩˧ɗaːŋ˧˩˨ tʰaːŋ˧˩˨ɗaːŋ˨˩˦ tʰaːŋ˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗaːn˧˩ tʰaːn˧˩ɗa̰ːʔn˧˩ tʰa̰ːʔn˧˩