Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+94EA, 铪
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-94EA

[U+94E9]
CJK Unified Ideographs
[U+94EB]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Hafni.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

cáp

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kaːp˧˥ka̰ːp˩˧kaːp˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kaːp˩˩ka̰ːp˩˧