Bước tới nội dung

长途

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 長途

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 長途.
(Mục từ này là dạng giản thể của 長途).
Ghi chú: