間
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]間 (bộ thủ Khang Hi 169, 門+4, 12 nét, Thương Hiệt 日弓日 (ANA), tứ giác hiệu mã 77607, hình thái ⿵門日)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
間 (bộ thủ Khang Hi 169, 門+4, 12 nét, Thương Hiệt 日弓日 (ANA), tứ giác hiệu mã 77607, hình thái ⿵門日)