Bước tới nội dung

问题

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 問題

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 問題.
(Mục từ này là dạng giản thể của 問題).
Ghi chú: