Bước tới nội dung

阶梯

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 階梯

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 階梯.
(Mục từ này là dạng giản thể của 階梯).
Ghi chú: