阿嚏

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

阿嚏

  1. Hắt xì: từ tượng thanh biểu thị tiếng hắt xì hơi.