阿比西尼亞
Giao diện
Xem thêm: 阿比西尼亚
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (阿比西尼亞) | 阿 | 比 | 西 | 尼 | 亞 | |
| giản. (阿比西尼亚) | 阿 | 比 | 西 | 尼 | 亚 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄚ ㄅㄧˇ ㄒㄧ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ, ㄚ ㄅㄧˇ ㄒㄧ ㄋㄧˊ ㄧㄚˇ
- Quảng Đông (Việt bính): aa3 bei2 sai1 nei4 aa3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): A-pí-si-nî-a
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄅㄧˇ ㄒㄧ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ
- Bính âm thông dụng: Abǐsiníyà
- Wade–Giles: A1-pi3-hsi1-ni2-ya4
- Yale: Ā-bǐ-syī-ní-yà
- Quốc ngữ La Mã tự: Abiishiniyah
- Palladius: Абисиния (Abisinija)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ pi²¹⁴⁻²¹ ɕi⁵⁵ ni³⁵ jä⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, common variant)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄅㄧˇ ㄒㄧ ㄋㄧˊ ㄧㄚˇ
- Bính âm thông dụng: Abǐsiníyǎ
- Wade–Giles: A1-pi3-hsi1-ni2-ya3
- Yale: Ā-bǐ-syī-ní-yǎ
- Quốc ngữ La Mã tự: Abiishiniyea
- Palladius: Абисиния (Abisinija)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ pi²¹⁴⁻²¹ ɕi⁵⁵ ni³⁵ jä²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: aa3 bei2 sai1 nei4 aa3
- Yale: a béi sāi nèih a
- Bính âm tiếng Quảng Đông: aa3 bei2 sai1 nei4 aa3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: a3 béi2 sei1 néi4 a3
- IPA Hán học (ghi chú): /aː³³ pei̯³⁵ sɐi̯⁵⁵ nei̯²¹ aː³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: A-pí-si-nî-a
- Tâi-lô: A-pí-si-nî-a
- Phofsit Daibuun: a'pysini'af
- IPA (Hạ Môn): /a⁴⁴⁻²² pi⁵³⁻⁴⁴ si⁴⁴⁻²² nĩ²⁴⁻²² a⁴⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /a³³ pi⁵⁵⁴⁻²⁴ si³³ nĩ²⁴⁻²² a³³/
- IPA (Chương Châu): /a⁴⁴⁻²² pi⁵³⁻⁴⁴ si⁴⁴⁻²² nĩ¹³⁻²² a⁴⁴/
- IPA (Đài Bắc): /a⁴⁴⁻³³ pi⁵³⁻⁴⁴ si⁴⁴⁻³³ nĩ²⁴⁻¹¹ a⁴⁴/
- IPA (Cao Hùng): /a⁴⁴⁻³³ pi⁴¹⁻⁴⁴ si⁴⁴⁻³³ nĩ²³⁻³³ a⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ riêng
[sửa]阿比西尼亞
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 阿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 比 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 西 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 尼 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 亞 tiếng Trung Quốc