Bước tới nội dung

阿肋路亚

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 阿肋路亞.
(Mục từ này là dạng giản thể của 阿肋路亞).
Ghi chú: