阿莫西林
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (阿莫西林) | 阿 | 莫 | 西 | 林 | |
| giản. #(阿莫西林) | 阿 | 莫 | 西 | 林 | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄚ ㄇㄛˋ ㄒㄧ ㄌㄧㄣˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄇㄛˋ ㄒㄧ ㄌㄧㄣˊ
- Bính âm thông dụng: amòsilín
- Wade–Giles: a1-mo4-hsi1-lin2
- Yale: ā-mwò-syī-lín
- Quốc ngữ La Mã tự: amohshilin
- Palladius: амосилинь (amosilinʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ mu̯ɔ⁵¹ ɕi⁵⁵ lin³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]阿莫西林
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 阿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 莫 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 西 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 林 tiếng Trung Quốc
- zh:Hợp chất hữu cơ
