Bước tới nội dung

阿莫西林

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
thanh phù
phồn. (阿莫西林) 西
giản. #(阿莫西林) 西
Wikipedia tiếng Trung Quốc có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh amoxicillin.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

阿莫西林

  1. (hóa học hữu cơ) Amoxicillin