阿貓阿狗
Giao diện
Xem thêm: 阿猫阿狗
Tiếng Trung Quốc
[sửa](phonetic character); (final part.); (interj.) (phonetic character); (final part.); (interj.); flatter; an initial particle; prefix to names of people |
cat | (phonetic character); (final part.); (interj.) (phonetic character); (final part.); (interj.); flatter; an initial particle; prefix to names of people |
dog | ||
|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (阿貓阿狗) | 阿 | 貓 | 阿 | 狗 | |
| giản. (阿猫阿狗) | 阿 | 猫 | 阿 | 狗 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄚ ㄇㄠ ㄚ ㄍㄡˇ
- Quảng Đông (Việt bính): aa3 maau1 aa3 gau2
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): a-niau a-káu
- Ngô
- (Northern): 7aq-mau-aq-keu
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄇㄠ ㄚ ㄍㄡˇ
- Bính âm thông dụng: amao-agǒu
- Wade–Giles: a1-mao1-a1-kou3
- Yale: ā-māu-ā-gǒu
- Quốc ngữ La Mã tự: amhauagoou
- Palladius: амаоагоу (amaoagou)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ mɑʊ̯⁵⁵ ˀä⁵⁵ koʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: aa3 maau1 aa3 gau2
- Yale: a māau a gáu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: aa3 maau1 aa3 gau2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: a3 mao1 a3 geo2
- IPA Hán học (ghi chú): /aː³³ maːu̯⁵⁵ aː³³ kɐu̯³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Singapore)
- Phiên âm Bạch thoại: a-niau a-káu
- Tâi-lô: a-niau a-káu
- Phofsit Daibuun: aniaw a'kao
- IPA (Singapore): /a⁴⁴⁻²² niau⁴⁴ a⁴⁴⁻²² kau⁴²/
- (Mân Tuyền Chương: Singapore)
- Ngô
Thành ngữ
[sửa]阿貓阿狗
- (nghĩa xấu) Bọn nào đó, tay nào đó, thằng cột thằng kèo.
- 阿猫阿狗弄坏我的自行车
- Lũ nào đó đã làm hỏng xe đạp của tôi
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Chinese entries with potentially decomposable titles
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Mân Tuyền Chương
- Thành ngữ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 阿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 貓 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 狗 tiếng Trung Quốc
- Từ xấu tiếng Trung Quốc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Trung Quốc