陰
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]陰 (bộ thủ Khang Hi 170, 阜+8, 11 nét, Thương Hiệt 弓中人戈戈 (NLOII), tứ giác hiệu mã 78231, hình thái ⿰阝侌)
| ||||||||
陰 (bộ thủ Khang Hi 170, 阜+8, 11 nét, Thương Hiệt 弓中人戈戈 (NLOII), tứ giác hiệu mã 78231, hình thái ⿰阝侌)