Bước tới nội dung

难度

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 難度

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 難度.
(Mục từ này là dạng giản thể của 難度).
Ghi chú: