集体
Giao diện
Xem thêm: 集體
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 集体 – xem 集體. (Mục từ này là dạng giản thể của 集體). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 集体 – xem 集體. (Mục từ này là dạng giản thể của 集體). |
Ghi chú:
|