Bước tới nội dung

集权

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 集權

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 集權.
(Mục từ này là dạng giản thể của 集權).
Ghi chú: