(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "鷄窩".)
雞窩
- Chuồng gà
Từ phương ngữ đồng nghĩa với
雞窩 (“chuồng gà”)
[bản đồ]
| Phương ngữ
| Khu vực
| Từ |
| Chính thức (Bạch thoại) |
雞窩, 雞舍 |
| Quan thoại Đông Bắc |
Bắc Kinh |
雞窩 |
| Đài Loan |
雞窩 |
| Chengde |
雞窩兒 |
| Chifeng |
雞窩 |
| Hulunbuir (Hailar) |
下蛋筐 |
| Heihe |
雞窩 |
| Qiqihar |
雞窩 |
| Cáp Nhĩ Tân |
雞窩, 雞架兒 |
| Jiamusi |
雞窩 |
| Baicheng |
雞窩 |
| Changchun |
雞窩 |
| Tonghua |
雞窩 |
| Shenyang |
雞窩 |
| Jinzhou |
雞窩 |
| Quan thoại Ký-Lỗ |
Tianjin |
雞窩 |
| Tangshan |
雞窩 |
| Cangzhou |
雞窩 |
| Baoding |
雞窩 |
| Shijiazhuang |
下蛋窩 |
| Lijin |
雞窩兒 |
| Tế Nam |
雞窩子, 雞窩 |
| Quan thoại Giao-Liêu |
Dalian |
雞窩 |
| Dandong |
雞窩, 下蛋窩 |
| Yantai |
雞窩 |
| Yên Đài (Mưu Bình) |
雞窩 |
| Qingdao |
雞窩 |
| Zhucheng |
雞窩 |
| Quan thoại Trung Nguyên |
Lạc Dương |
雞窩 |
| Lingbao |
雞窩 |
| Jining |
雞窩 |
| Vạn Vinh |
雞窩 |
| Linfen |
雞窩 |
| Shangqiu |
雞窩 |
| Yuanyang |
雞窩 |
| Zhengzhou |
雞窩子 |
| Xinyang |
雞窩 |
| Baihe |
雞窩 |
| Tây An |
雞窩 |
| Baoji |
雞窩 |
| Tianshui |
雞窩 |
| Tây Ninh |
雞窩 |
| Xuzhou |
雞窩 |
| Fuyang |
雞窩 |
| Quan thoại Lan-Ngân |
Ngân Xuyên |
雞窩 |
| Lan Châu |
雞窩 |
| Dunhuang |
雞窩 |
| Hami |
雞窩 |
| Ürümqi |
雞窩 |
| Quan thoại Tây Nam |
Thành Đô |
雞窩, 雞窩窩 |
| Nanchong |
雞窩 |
| Dazhou |
雞窩 |
| Hanyuan |
雞窩窩 |
| Xichang |
雞窩 |
| Zigong |
雞窩 |
| Chongqing |
雞窩 |
| Vũ Hán |
雞窩, 雞窠 |
| Yichang |
雞窩 |
| Xiangyang |
雞窩 |
| Tianmen |
雞窩 |
| Quý Dương |
雞窩, 雞圈 |
| Zunyi |
雞窩 |
| Bijie |
雞窩 |
| Liping |
雞窩 |
| Zhaotong |
雞窩 |
| Dali |
雞窩 |
| Kunming |
雞窩 |
| Mengzi |
雞窩 |
| Quế Lâm |
雞窩 |
| Liễu Châu |
雞窩 |
| Nanning (Wuming) |
雞竇, 雞窩 |
| Jishou |
雞窩 |
| Changde |
雞窩 |
| Hanzhong |
雞窩 |
| Quan thoại Giang Hoài |
Nam Kinh |
雞窩 |
| Dương Châu |
雞窩 |
| Lianyungang |
雞窩 |
| Lianshui |
雞窩 |
| Nantong |
雞窠 |
| Anqing |
雞窩 |
| Wuhu |
雞窩 |
| Hợp Phì |
雞窩 |
| Hong'an |
雞窠 |
| Quảng Đông |
Quảng Châu |
雞竇, 雞棚, 雞塒, 雞屋 |
| Hồng Kông |
雞竇 |
| Hồng Kông (Cẩm Điền; Vi Đầu) |
雞竇 |
| Ma Cao |
雞竇 |
| Quảng Châu (Phiên Ngung) |
雞竇 |
| Quảng Châu (Hoa Sơn, Hoa Đô) |
雞塒 |
| Quảng Châu (Tùng Hóa) |
雞籠 |
| Quảng Châu (Tăng Thành) |
雞竇 |
| Phật Sơn |
雞棚 |
| Phật Sơn (Sa Đầu, Nam Hải) |
雞竇 |
| Phật Sơn (Thuận Đức) |
雞竇 |
| Phật Sơn (Tam Thủy) |
雞竇 |
| Phật Sơn (Minh Thành, Cao Minh) |
雞竇 |
| Trung Sơn (Thạch Kỳ) |
雞竇 |
| Châu Hải (Tiền Sơn, Hương Châu) |
雞竇 |
| Châu Hải (Thượng Hoành, Đẩu Môn; Đản Gia) |
雞竇 |
| Châu Hải (Đẩu Môn) |
雞竇 |
| Giang Môn (Bạch Sa) |
雞竇 |
| Giang Môn (Tân Hội) |
雞竇 |
| Đài Sơn |
雞竇 |
| Khai Bình (Xích Khảm) |
雞竇 |
| Ân Bình (Ngưu Giang) |
雞竇 |
| Hạc Sơn (Nhã Dao) |
雞竇 |
| Đông Hoản |
雞竇, 雞屋, 雞塒 |
| Thâm Quyến (Sa Tỉnh, Bảo An) |
雞竇, 雞籠 |
| Cám |
Nam Xương |
雞窩 |
| Lê Xuyên |
雞藪 |
| Bình Hương |
雞塒, 雞窠 |
| Khách Gia |
Mai Huyện |
雞竇, 雞塒 |
| Huệ Châu (Huệ Thành; Bản địa thoại) |
雞竇 |
| Đông Hoản (Thanh Khê) |
雞竇 |
| Thâm Quyến (Sa Đầu Giác) |
雞竇 |
| Trung Sơn (Nam Lãng Hợp Thủy) |
雞竇 |
| Quảng Châu (Lữ Điền, Tùng Hóa) |
雞塒 |
| Vu Đô |
雞塒 |
| Huy Châu |
Tích Khê |
雞窠 |
| Shexian |
雞窠 |
| Tấn |
Thái Nguyên |
雞窩 |
| Yangyuan |
雞窩 |
| Datong |
下蛋窩 |
| Hãn Châu |
雞窩, 下蛋窩 |
| Lüliang (Lishi) |
雞窩兒 |
| Changzhi |
雞窩 |
| Linhe |
雞窩, 下蛋窯窯 |
| Jining |
下蛋窩 |
| Hohhot |
雞窩 |
| Erenhot |
下蛋窯子 |
| Pingshan |
下蛋窩兒 |
| Zhangjiakou |
雞窩 |
| Handan |
雞窩 |
| Linzhou |
嬎蛋窩 |
| Suide |
下蛋窩兒 |
| Mân Bắc |
Kiến Âu |
雞櫥 |
| Mân Đông |
Phúc Châu |
雞宿, 雞櫥 |
| Mân Nam |
Hạ Môn |
雞岫 |
| Tuyền Châu |
雞岫 |
| Chương Châu |
雞岫 |
| Penang (Hokkien) |
雞牢 |
| Shantou |
雞竇, 雞寮 |
| Yết Dương |
雞竇, 雞寮 |
| Lôi Châu |
雞岫 |
| Hải Khẩu |
雞岫 |
| Mân Trung Sơn |
Trung Sơn (Long Đô, Sa Khê) |
雞竇 |
| Bình Nam |
Nam Ninh (Đình Tử) |
雞竇 |
| Ngô |
Thượng Hải |
雞棚, 雞窠 |
| Thượng Hải (Sùng Minh) |
雞棚 |
| Tô Châu |
雞棚, 雞窠 |
| Đan Dương |
雞窠 |
| Hàng Châu |
雞窠 |
| Ôn Châu |
雞窠 |
| Kim Hoa |
雞窠 |
| Tương |
Trường Sa |
雞塒 |
| Lâu Để |
雞窠 |