雲
Giao diện
Xem thêm: 云
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận (Đài Loan) | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]雲 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+4, 12 nét, Thương Hiệt 一月一一戈 (MBMMI), tứ giác hiệu mã 10731, hình thái ⿱⻗云)
| ||||||||
| Bút thuận (Đài Loan) | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
雲 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+4, 12 nét, Thương Hiệt 一月一一戈 (MBMMI), tứ giác hiệu mã 10731, hình thái ⿱⻗云)